phục hoạt
- Động từ:
- Làm cho sống lại, hoạt động trở lại: "phục hoạt" chỉ hành động khôi phục sự sống, sự hoạt động hoặc hiệu lực của một cái gì đó đã ngừng hoặc suy yếu.
- Kích hoạt lại: Trong các lĩnh vực kỹ thuật, y học, "phục hoạt" có nghĩa là làm cho một quá trình, chức năng hoặc đặc tính nào đó hoạt động trở lại.
- Động từ:
- Chính phủ đang có kế hoạch phục hoạt các dự án giao thông bị đình trệ. (Chính phủ đang có kế hoạch làm sống lại các dự án giao thông bị đình trệ.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách phục hoạt tế bào gốc. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách kích hoạt lại tế bào gốc.)
- Việc phục hoạt hiệp ước này sẽ thúc đẩy hợp tác giữa hai nước. (Việc làm cho hiệp ước này có hiệu lực trở lại sẽ thúc đẩy hợp tác giữa hai nước.)
"phục hoạt kinh tế": khôi phục, làm sống lại nền kinh tế sau một thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng.
- Gói kích thích nhằm mục đích phục hoạt kinh tế sau đại dịch. (Gói kích thích nhằm mục đích khôi phục nền kinh tế sau đại dịch.)
"phục hoạt tài khoản": kích hoạt lại một tài khoản đã bị vô hiệu hóa hoặc ngừng hoạt động.
- Bạn cần liên hệ với bộ phận hỗ trợ để phục hoạt tài khoản của mình. (Bạn cần liên hệ với bộ phận hỗ trợ để kích hoạt lại tài khoản của mình.)
Phục hồi (động từ): khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tốt hơn. "Phục hồi" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sửa chữa, tái tạo, trong khi "phục hoạt" nhấn mạnh vào việc làm cho hoạt động trở lại.
- Phục hồi chức năng sau chấn thương. (Khôi phục chức năng sau chấn thương.)
Tái kích hoạt (động từ): kích hoạt lại. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghệ.
- Tái kích hoạt dịch vụ di động. (Kích hoạt lại dịch vụ di động.)
- Khôi phục: đưa trở lại trạng thái cũ, thường là trạng thái tốt.
- Làm sống lại: mang lại sức sống, sinh khí cho cái gì đó.
- Kích hoạt lại: làm cho bắt đầu hoạt động trở lại (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
Phục hoạt hiệu lực: làm cho một văn bản pháp luật, một thỏa thuận có giá trị trở lại.
- Hai bên đã thống nhất phục hoạt hiệu lực của hợp đồng. (Hai bên đã thống nhất làm cho hợp đồng có hiệu lực trở lại.)
Phục hoạt dữ liệu: khôi phục và làm cho dữ liệu có thể truy cập, sử dụng được trở lại.
- Kỹ thuật viên đang cố gắng phục hoạt dữ liệu từ ổ cứng hỏng. (Kỹ thuật viên đang cố gắng khôi phục và làm cho dữ liệu từ ổ cứng hỏng có thể sử dụng được trở lại.)
(Từ "phục hoạt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một thuật ngữ hoặc từ vựng chuyên ngành.)